fluffy omelet

fluffy omelet

The chef prepares a fluffy omelet for breakfast.

Định nghĩa

Danh từ: "fluffy omelet" (trứng tráng xốp) một món trứng tráng đặc biệt, kết cấu nhẹ xốp như bông, được làm bằng cách tách lòng trắng lòng đỏ trứng, đánh bông lòng trắng riêng biệt trước khi trộn lại nấu.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một món trứng tráng xốp cho bữa sáng tôi yêu thích kết cấu nhẹ thoáng của .)
  • (Để làm một món trứng tráng xốp hoàn hảo, bạn cần đánh lòng trắng trứng đến khi tạo chóp cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a fluffy omelet with cheese": trứng tráng xốp phô mai.
    • She added grated cheddar to her fluffy omelet for extra flavor. ( ấy đã thêm phô mai cheddar bào vào món trứng tráng xốp của mình để tăng hương vị.)
  • "fold the fluffy omelet gently": gấp nhẹ trứng tráng xốp.
    • You should fold the fluffy omelet gently to keep its airy structure. (Bạn nên gấp nhẹ trứng tráng xốp để giữ cấu trúc thoáng khí của .)
Biến thể từ gần giống
  • Omelet (n): trứng tráng (món ăn cơ bản làm từ trứng đánh chiên).
    • A plain omelet is simpler than a fluffy omelet. (Trứng tráng thường đơn giản hơn trứng tráng xốp.)
  • Fluffy (adj): xốp, nhẹ, bông.
    • The cake is very fluffy and soft. (Cái bánh rất xốp mềm.)
  • Soufflé omelet (n): trứng tráng soufflé (một tên gọi khác của fluffy omelet, nhấn mạnh kết cấu giống soufflé).
Từ đồng nghĩa
  • Soufflé omelet: trứng tráng soufflé (cùng chỉ loại trứng tráng xốp làm bằng cách đánh bông lòng trắng).
  • Airy omelet: trứng tráng thoáng khí (nhấn mạnh kết cấu nhẹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Whisk in: đánh vào, trộn vào (dùng khi thêm lòng trắng đã đánh bông vào hỗn hợp).
    • Whisk in the beaten egg whites gently to keep the mixture fluffy. (Trộn nhẹ lòng trắng trứng đã đánh bông vào hỗn hợp để giữ độ xốp.)
  • Fold into: gấp vào, trộn nhẹ (kỹ thuật trộn để không làm mất bọt khí).
    • Fold the egg whites into the yolk mixture carefully. (Trộn nhẹ lòng trắng trứng vào hỗn hợp lòng đỏ một cách cẩn thận.)
Thành ngữ liên quan
  • Light as a feather (nhẹ như lông hồng): thường dùng để mô tả kết cấu của fluffy omelet.
    • This fluffy omelet is light as a feather. (Món trứng tráng xốp này nhẹ như lông hồng.)